line of latitude

Định nghĩa

Danh từ: Đường vĩ tuyếnmột đường tưởng tượng chạy vòng quanh Trái Đất, song song với đường xích đạo. Các đường này được dùng để xác định vị trí địa theo hướng bắc-nam đo khoảng cách góc từ xích đạo về phía hai cực.

dụ sử dụng
  • (Đường xích đạo đường vĩ tuyến nổi tiếng nhất.)
  • (Các đường vĩ tuyến được đo bằng độ về phía bắc hoặc phía nam của đường xích đạo.)
  • (Chí tuyến Bắc một đường vĩ tuyến cụ thể ở 23,5 độ bắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on the same line of latitude": ở cùng một vĩ tuyến (nghĩa đen hoặc nghĩa bóng).
    • These two cities are on the same line of latitude, so they have similar climates. (Hai thành phố nàycùng một vĩ tuyến, vậy chúng khí hậu tương tự nhau.)
  • "to cross a line of latitude": vượt qua một đường vĩ tuyến.
    • The ship crossed the line of latitude marking the Arctic Circle. (Con tàu đã vượt qua đường vĩ tuyến đánh dấu Vòng Bắc Cực.)
Biến thể từ gần giống
  • Latitude (danh từ): vĩ độ (khái niệm tổng quát, không chỉ đường cụ thể).
    • The latitude of Hanoi is about 21 degrees north. (Vĩ độ của Nội khoảng 21 độ bắc.)
  • Parallel (danh từ): đường song song (một tên gọi khác của đường vĩ tuyến).
    • The 38th parallel is a famous line of latitude in Korea. (Vĩ tuyến 38 một đường vĩ tuyến nổi tiếng ở Triều Tiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Parallel: đường song song (dùng thay thế trong ngữ cảnh địa ).
  • Circle of latitude: vòng vĩ tuyến (một cách gọi khác, nhấn mạnh tính hình tròn).
Các cụm từ liên quan
  • Line of longitude: đường kinh tuyến (đường tưởng tượng chạy từ cực Bắc đến cực Nam).
    • A line of latitude and a line of longitude together form a grid system. (Một đường vĩ tuyến một đường kinh tuyến cùng nhau tạo thành hệ thống lưới tọa độ.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "line of latitude", nhưng có thể liên quan đến ý tưởng về ranh giới hoặc vị trí: - "To draw a line in the sand": vạch ra một ranh giới rõ ràng (ẩn dụ, không dùng trong địa ). - The treaty drew a line of latitude as the border between the two countries. (Hiệp ước đã vạch ra một đường vĩ tuyến làm biên giới giữa hai quốc gia.)